cánh cung

cánh cung

Người thợ mài nhẵn cánh cung bằng gỗ trước khi lắp dây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cong của cây cung: Chỉ phần thân chính hình cong của một cây cung, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu đàn hồi, dùng để bắn tên.
    • Dãy núi hình vòng cung: Dùng để miêu tả một dãy núi uốn cong theo hình dáng giống như cây cung khi nhìn từ trên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ mài nhẵn cánh cung bằng gỗ trước khi lắp dây. (Người thợ mài nhẵn phần thân cong của cây cung bằng gỗ trước khi lắp dây.)
    • Dãy Trường Sơn chạy dọc theo biên giới phía Tây hình cánh cung. (Dãy Trường Sơn chạy dọc theo biên giới phía Tây hình vòng cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uốn thành hình cánh cung": miêu tả một vật thể hoặc đường nét sự cong uốn mềm mại, tạo thành hình vòng cung.
    • Con sông uốn thành hình cánh cung ôm lấy ngôi làng. (Con sông uốn cong thành hình vòng cung ôm lấy ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (danh từ): Vật dụng để bắn tên; hoặc một phần của đường tròn.
  • Vòng cung (danh từ): Đường cong như một phần của đường tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Phần cong của cung: Cách nói mô tả trực tiếp hơn.
  • Dãy núi hình vòng cung: Cụm từ miêu tả địa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "cánh cung".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cánh cung".

Từ chứa "cánh cung"